Trang chủALUB.UN • NYSE
add
Alussa Energy Acquisition Redeemable Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,17 $
Phạm vi một năm
10,03 $ - 11,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
359,73 Tr USD
Số lượng trung bình
4,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,60 N | -58,85% |
Thu nhập ròng | -15,60 N | 58,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 520,00 | — |
Tổng tài sản | 1,48 Tr | 818,21% |
Tổng nợ | 1,54 Tr | 788,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -66,79 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,02 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,60 N | 58,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,46 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,46 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | — |
Dòng tiền tự do | 45,57 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web