Trang chủALVGO • EPA
add
Vogo SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,21 €
Phạm vi một năm
2,00 € - 3,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,50 Tr EUR
Số lượng trung bình
172,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 Tr | -4,78% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 126,99% |
Thu nhập ròng | -985,50 N | -351,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,99 | -373,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -535,02 N | -497,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,17 Tr | 81,81% |
Tổng tài sản | 23,07 Tr | -7,05% |
Tổng nợ | 12,66 Tr | 7,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -985,50 N | -351,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
67