Trang chủALZ • STO
add
Alzinova AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,77 kr
Mức chênh lệch một ngày
0,76 kr - 0,79 kr
Phạm vi một năm
0,73 kr - 3,82 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
78,89 Tr SEK
Số lượng trung bình
487,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,04 Tr | 4,66% |
Chi phí hoạt động | 12,97 Tr | 31,77% |
Thu nhập ròng | -6,96 Tr | -67,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,23 | -60,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,00 N | -98,25% |
Tổng tài sản | 136,90 Tr | -2,24% |
Tổng nợ | 9,05 Tr | -6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,96 Tr | -67,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,01 Tr | -143,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,00 Tr | -4,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 N | -100,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,02 Tr | -148,60% |
Dòng tiền tự do | -8,41 Tr | -33,97% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
5