Trang chủAMAR • IDX
add
Bank Amar Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
199,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
193,00 Rp - 204,00 Rp
Phạm vi một năm
155,00 Rp - 302,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 NT IDR
Số lượng trung bình
539,00 N
Tỷ số P/E
15,09
Tỷ lệ cổ tức
5,07%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 199,79 T | 3,34% |
Chi phí hoạt động | 118,51 T | 5,09% |
Thu nhập ròng | 74,99 T | 19,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,54 | 15,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 NT | 11,56% |
Tổng tài sản | 6,76 NT | 38,95% |
Tổng nợ | 3,34 NT | 118,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,42 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,99 T | 19,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -856,49 T | -7.992,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -142,69 T | -437,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,28 NT | 498,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 282,06 T | 14,87% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.333