Trang chủAMARC • BKK
add
Asia Mdcl & grcltrl Lbrtry & Rsrch Cntr
Giá đóng cửa hôm trước
3,66 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,56 ฿ - 3,72 ฿
Phạm vi một năm
1,11 ฿ - 4,44 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T THB
Số lượng trung bình
4,57 Tr
Tỷ số P/E
9,54
Tỷ lệ cổ tức
6,94%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,65 Tr | 9,06% |
Chi phí hoạt động | 26,85 Tr | 4,79% |
Thu nhập ròng | 15,73 Tr | 60,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,27 | 47,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,47 Tr | 91,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 186,34 Tr | 67,98% |
Tổng tài sản | 705,38 Tr | 9,96% |
Tổng nợ | 103,49 Tr | -14,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 601,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,73 Tr | 60,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,95 Tr | 7,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,98 Tr | -17,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,72 Tr | -64,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,75 Tr | -352,11% |
Dòng tiền tự do | 5,37 Tr | -39,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
302