Trang chủAMARC • BKK
add
Asia Mdcl & grcltrl Lbrtry & Rsrch Cntr
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,50 ฿ - 2,60 ฿
Phạm vi một năm
1,06 ฿ - 4,44 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T THB
Số lượng trung bình
750,72 N
Tỷ số P/E
7,15
Tỷ lệ cổ tức
6,54%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,48 Tr | 28,98% |
Chi phí hoạt động | 27,76 Tr | -2,46% |
Thu nhập ròng | 42,03 Tr | 163,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,72 | 104,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 163,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,60 Tr | 83,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,59 Tr | 78,08% |
Tổng tài sản | 720,69 Tr | 11,15% |
Tổng nợ | 107,18 Tr | -16,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 613,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 420,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 42,03 Tr | 163,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,41 Tr | 197,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,59 Tr | -714,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,98 Tr | -229,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,16 Tr | -502,94% |
Dòng tiền tự do | -6,47 Tr | -127,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
302