Trang chủAMATA • BKK
add
Tập đoàn Amata
Giá đóng cửa hôm trước
18,10 ฿
Mức chênh lệch một ngày
16,90 ฿ - 18,10 ฿
Phạm vi một năm
11,20 ฿ - 22,50 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
20,82 T THB
Số lượng trung bình
21,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 T | -24,79% |
Chi phí hoạt động | 522,27 Tr | 53,98% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 3,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,68 | 37,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | 2,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,86 T | 10,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,04 T | -30,42% |
Tổng tài sản | 69,65 T | 7,28% |
Tổng nợ | 39,23 T | 6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 3,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,26 T | -60,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,86 T | 59,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,96 Tr | 97,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 361,90 Tr | 115,73% |
Dòng tiền tự do | -6,50 T | -244,98% |