Trang chủAMB • WSE
add
Ambra SA
Giá đóng cửa hôm trước
16,78 zł
Mức chênh lệch một ngày
16,78 zł - 16,96 zł
Phạm vi một năm
16,18 zł - 23,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
423,98 Tr PLN
Số lượng trung bình
19,28 N
Tỷ số P/E
9,69
Tỷ lệ cổ tức
6,54%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,80 Tr | 0,96% |
Chi phí hoạt động | 71,98 Tr | 3,78% |
Thu nhập ròng | 4,02 Tr | -19,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,06 | -20,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,54 Tr | -7,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,74 Tr | 4,73% |
Tổng tài sản | 875,67 Tr | 3,20% |
Tổng nợ | 352,97 Tr | 2,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 522,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,02 Tr | -19,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,45 Tr | 55,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,29 Tr | -250,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,29 Tr | 178,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,65 Tr | 20,16% |
Dòng tiền tự do | -36,14 Tr | -518,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
968