Trang chủAMBEA • STO
add
Ambea AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
136,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
134,70 kr - 139,00 kr
Phạm vi một năm
90,15 kr - 143,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
11,44 T SEK
Số lượng trung bình
192,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,11 T | 15,72% |
Chi phí hoạt động | 732,00 Tr | 17,31% |
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | 21,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,83 | 4,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,82 | 22,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 598,00 Tr | 19,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,00 Tr | 475,56% |
Tổng tài sản | 21,21 T | 16,68% |
Tổng nợ | 15,85 T | 18,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | 21,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 494,00 Tr | 23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 Tr | 74,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -471,00 Tr | -31,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,00 Tr | 100,00% |
Dòng tiền tự do | 395,50 Tr | 10,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1903
Trang web
Nhân viên
38.000