Trang chủAMBER • NSE
add
Amber Enterprises India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.929,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
6.426,00 ₹ - 6.950,00 ₹
Phạm vi một năm
5.400,50 ₹ - 8.626,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
218,67 T INR
Số lượng trung bình
403,42 N
Tỷ số P/E
134,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,43 T | 37,94% |
Chi phí hoạt động | 4,25 T | 42,06% |
Thu nhập ròng | -272,42 Tr | -175,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,93 | -155,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 21,57 | 104,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,98 T | 47,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 150,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,70 T | 84,00% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -272,42 Tr | -175,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.709