Trang chủAMBP • NYSE
add
Ardagh Metal Packaging SA
4,52 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
4,52 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 17:49:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,60 $
Mức chênh lệch một ngày
4,46 $ - 4,61 $
Phạm vi một năm
2,53 $ - 5,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,70 T USD
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,85%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | 12,64% |
Chi phí hoạt động | 107,00 Tr | 3,88% |
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -45,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,19 | -29,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,00 Tr | 4,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 516,00 Tr | -14,29% |
Tổng tài sản | 5,68 T | 3,97% |
Tổng nợ | 6,35 T | 13,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -675,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 597,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,00 Tr | -45,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 368,00 Tr | -4,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,00 Tr | -12,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,00 Tr | -8,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 205,00 Tr | -5,53% |
Dòng tiền tự do | 306,38 Tr | -4,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
6.498