Trang chủAMBR • NASDAQ
add
Amber International Holding Ltd
1,73 $
Trước giờ mở cửa:(1,73%)-0,030
1,70 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 00:17:31 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,72 $
Mức chênh lệch một ngày
1,62 $ - 1,81 $
Phạm vi một năm
1,23 $ - 13,09 $
Giá trị vốn hóa thị trường
162,07 Tr USD
Số lượng trung bình
3,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,30 Tr | 1.934,58% |
Chi phí hoạt động | 10,40 Tr | 384,72% |
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 281,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,26 | 107,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,92 Tr | 48,46% |
Tổng tài sản | 325,76 Tr | 556,81% |
Tổng nợ | 201,71 Tr | 472,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,51 Tr | 281,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
225