Trang chủAMCX • NASDAQ
add
AMC NETWORKS INC Common Stock
8,30 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,30 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 16:02:14 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,28 $
Mức chênh lệch một ngày
8,00 $ - 8,32 $
Phạm vi một năm
5,41 $ - 10,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
354,53 Tr USD
Số lượng trung bình
500,50 N
Tỷ số P/E
3,62
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 594,80 Tr | -0,75% |
Chi phí hoạt động | 235,05 Tr | 9,20% |
Thu nhập ròng | -55,47 Tr | 80,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,33 | 80,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,34 Tr | -35,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 502,38 Tr | -35,97% |
Tổng tài sản | 3,94 T | -9,75% |
Tổng nợ | 2,92 T | -14,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -55,47 Tr | 80,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,25 Tr | -15,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,70 Tr | 52,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -253,06 Tr | -340,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -214,46 Tr | -575,93% |
Dòng tiền tự do | 346,86 Tr | 38,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.707