Trang chủAME • KLSE
add
AME Elite Consortium Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,43 RM - 1,47 RM
Phạm vi một năm
1,43 RM - 1,70 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
928,98 Tr MYR
Số lượng trung bình
245,24 N
Tỷ số P/E
3,87
Tỷ lệ cổ tức
4,83%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,71 Tr | -11,43% |
Chi phí hoạt động | -1,38 Tr | -110,12% |
Thu nhập ròng | 26,69 Tr | 45,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,45 | 63,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,28 Tr | 51,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 888,31 Tr | 154,88% |
Tổng tài sản | 2,44 T | 15,13% |
Tổng nợ | 1,02 T | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 638,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,69 Tr | 45,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 141,38 Tr | 145,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,41 Tr | -1.065,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,69 Tr | 32,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 173,66 Tr | 89,99% |
Dòng tiền tự do | 127,47 Tr | 122,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
338