Trang chủAMI • ASX
add
Aurelia Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
498,70 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,69 Tr
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,43 Tr | 27,37% |
Chi phí hoạt động | 5,23 Tr | 91,28% |
Thu nhập ròng | 11,29 Tr | 25,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,92 | -1,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,75 Tr | 37,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 85,62 Tr | -11,41% |
Tổng tài sản | 576,68 Tr | 18,52% |
Tổng nợ | 195,70 Tr | 24,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 380,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,69 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,29 Tr | 25,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,00 Tr | -13,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,63 Tr | 6,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -759,00 N | -599,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,23 Tr | -23,25% |
Dòng tiền tự do | -7,31 Tr | 52,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
298