Trang chủAMMN • IDX
add
Amman Mineral Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
7.800,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
6.650,00 Rp - 7.825,00 Rp
Phạm vi một năm
4.500,00 Rp - 9.225,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
507,63 NT IDR
Số lượng trung bình
41,97 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 362,74 Tr | -61,65% |
Chi phí hoạt động | 23,03 Tr | -82,51% |
Thu nhập ròng | -29,82 Tr | -112,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,22 | -132,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 149,49 Tr | -68,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 676,06 Tr | -46,59% |
Tổng tài sản | 12,81 T | 17,90% |
Tổng nợ | 7,81 T | 41,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 111,43 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,82 Tr | -112,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -244,58 Tr | -246,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -338,94 Tr | 35,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 256,68 Tr | -11,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -326,11 Tr | -385,25% |
Dòng tiền tự do | -441,63 Tr | -101,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
1.801