Trang chủAMMX • OTCMKTS
add
AmeraMex International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,076 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,19 Tr USD
Số lượng trung bình
7,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,89 Tr | 99,77% |
Chi phí hoạt động | 500,03 N | 88,33% |
Thu nhập ròng | 208,64 N | 119,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | 109,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,21 N | 89,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 144,82 N | 60,47% |
Tổng tài sản | 18,88 Tr | -5,93% |
Tổng nợ | 15,79 Tr | -7,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,64 N | 119,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,41 Tr | -166,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,62 Tr | 151,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 810,00 N | 1.961,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,76 N | 163,76% |
Dòng tiền tự do | -845,32 N | 55,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20