Trang chủAMOB3 • BVMF
add
Automob Participacoes SA
Giá đóng cửa hôm trước
13,24 R$
Mức chênh lệch một ngày
13,18 R$ - 13,58 R$
Phạm vi một năm
10,00 R$ - 16,50 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
501,61 Tr BRL
Số lượng trung bình
42,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
BAC
0,23%
0,43%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | -5,46% |
Chi phí hoạt động | 337,31 Tr | 38,15% |
Thu nhập ròng | 89,40 Tr | -63,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -61,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,42 Tr | -78,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 327,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 621,15 Tr | 107,03% |
Tổng tài sản | 3,89 T | 93,41% |
Tổng nợ | 2,30 T | 85,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,40 Tr | -63,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -726,71 Tr | -81,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -345,70 Tr | -603,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 T | 139,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 539,00 N | 142,37% |
Dòng tiền tự do | -618,42 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web