Trang chủAMOR • IDX
add
Ashmore Asset Management Indonsia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
354,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
346,00 Rp - 356,00 Rp
Phạm vi một năm
340,00 Rp - 590,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
777,78 T IDR
Số lượng trung bình
2,36 Tr
Tỷ số P/E
11,18
Tỷ lệ cổ tức
9,00%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,28 T | 16,70% |
Chi phí hoạt động | 7,73 T | 31,82% |
Thu nhập ròng | 17,31 T | -18,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,29 | -30,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,07 T | -2,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,82 T | 0,66% |
Tổng tài sản | 362,99 T | 4,37% |
Tổng nợ | 88,92 T | 24,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 274,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,31 T | -18,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,00 Tr | -100,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 Tr | 95,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,79 T | 30,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,81 T | -19,51% |
Dòng tiền tự do | 718,25 Tr | -94,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
27