Trang chủAMPX • NYSE
add
Amprius Technologies Inc
11,17 $
Sau giờ giao dịch:(0,63%)+0,070
11,24 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 17:42:43 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
11,95 $
Mức chênh lệch một ngày
11,10 $ - 12,05 $
Phạm vi một năm
1,70 $ - 16,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,46 T USD
Số lượng trung bình
6,80 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,43 Tr | 172,77% |
Chi phí hoạt động | 8,01 Tr | 30,20% |
Thu nhập ròng | -3,89 Tr | 64,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,16 | 86,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 70,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,51 Tr | 66,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,22 Tr | 108,94% |
Tổng tài sản | 156,47 Tr | 50,15% |
Tổng nợ | 53,28 Tr | 10,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 103,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,89 Tr | 64,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,25 Tr | 2,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -414,00 N | 68,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,69 Tr | 5.413,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,04 Tr | 266,94% |
Dòng tiền tự do | -12,03 Tr | -54,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
99