Trang chủAMQ • CNSX
add
Abitibi Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,91 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
171,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
750,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,12 Tr | 369,38% |
Thu nhập ròng | -439,80 N | -387,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,96 Tr | 142,94% |
Tổng tài sản | 53,27 Tr | 83,61% |
Tổng nợ | 8,81 Tr | 178,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -439,80 N | -387,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -707,14 N | -119,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,36 Tr | 15,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,01 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,95 Tr | 281,76% |
Dòng tiền tự do | -2,33 Tr | 65,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web