Trang chủAMS • NYSEAMERICAN
add
American Shared Hospital Services
Giá đóng cửa hôm trước
2,14 $
Mức chênh lệch một ngày
2,08 $ - 2,13 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 3,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,81 Tr USD
Số lượng trung bình
10,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,17 Tr | 2,46% |
Chi phí hoạt động | 2,98 Tr | -17,00% |
Thu nhập ròng | -17,00 N | 91,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,24 | 91,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,50 Tr | 37,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,10 Tr | -63,15% |
Tổng tài sản | 59,63 Tr | -5,75% |
Tổng nợ | 31,03 Tr | -1,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,00 N | 91,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,67 Tr | 254,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,70 Tr | -425,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,96 Tr | -2.134,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,99 Tr | -1.363,57% |
Dòng tiền tự do | -4,99 Tr | -272,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
82