Trang chủAMTB • NYSE
add
Amerant Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,85 $
Mức chênh lệch một ngày
20,59 $ - 21,10 $
Phạm vi một năm
15,62 $ - 24,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
843,57 Tr USD
Số lượng trung bình
249,13 N
Tỷ số P/E
16,49
Tỷ lệ cổ tức
1,73%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,17 Tr | 5,66% |
Chi phí hoạt động | 75,02 Tr | -10,74% |
Thu nhập ròng | 2,70 Tr | -84,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -84,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | 6,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -41,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 506,66 Tr | -17,48% |
Tổng tài sản | 9,78 T | -1,26% |
Tổng nợ | 8,84 T | -1,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 938,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 Tr | -84,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
694