Trang chủAMTFF • OTCMKTS
add
AmeriTrust Financial Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,036 $
Mức chênh lệch một ngày
0,033 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,029 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
48,82 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 401,84 N | — |
Chi phí hoạt động | 4,82 Tr | — |
Thu nhập ròng | -5,05 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -1,26 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,64 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,12 Tr | 262,83% |
Tổng tài sản | 38,42 Tr | 204,43% |
Tổng nợ | 23,85 Tr | 240,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 717,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -52,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,05 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,02 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 34,24 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,83 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 495,38 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trụ sở chính
Trang web