Trang chủAN1 • ASX
add
Anagenics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,90 Tr AUD
Số lượng trung bình
634,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 Tr | -9,97% |
Chi phí hoạt động | 657,86 N | -43,85% |
Thu nhập ròng | 63,34 N | 127,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 130,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,79 N | 140,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 294,30 N | -37,53% |
Tổng tài sản | 4,10 Tr | -4,93% |
Tổng nợ | 1,82 Tr | -11,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 422,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,34 N | 127,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -324,98 N | 49,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,65 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 281,46 N | 346,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,61 N | 91,22% |
Dòng tiền tự do | 80,70 N | 140,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web