Trang chủANAB • NASDAQ
add
AnaptysBio Inc
59,70 $
Trước giờ mở cửa:(1,47%)+0,88
60,58 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 00:17:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
55,41 $
Mức chênh lệch một ngày
55,28 $ - 59,88 $
Phạm vi một năm
15,32 $ - 63,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T USD
Số lượng trung bình
460,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,25 Tr | 151,08% |
Chi phí hoạt động | 15,79 Tr | 54,89% |
Thu nhập ròng | 49,61 Tr | 327,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,83 | 190,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,58 | 319,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,03 Tr | 803,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 311,64 Tr | -19,13% |
Tổng tài sản | 364,40 Tr | -24,69% |
Tổng nợ | 327,18 Tr | -20,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 41,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 46,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 51,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,61 Tr | 327,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 98,00 Tr | 246,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,50 Tr | 350,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,13 Tr | -256,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 128,36 Tr | 287,39% |
Dòng tiền tự do | 82,17 Tr | 335,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
104