Trang chủANAN-F • BKK
add
Ananda Development PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 ฿
Phạm vi một năm
0,28 ฿ - 0,28 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | 80,88% |
Chi phí hoạt động | 345,70 Tr | -14,79% |
Thu nhập ròng | 129,55 Tr | 379,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,39 | 165,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 209,08 Tr | 568,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 T | 123,68% |
Tổng tài sản | 29,26 T | 0,32% |
Tổng nợ | 17,27 T | -0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,55 Tr | 379,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 800,10 Tr | 587,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 40,63 Tr | -98,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 96,00 Tr | 102,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 936,73 Tr | 196,46% |
Dòng tiền tự do | 746,18 Tr | -65,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
405