Trang chủANG • ASX
add
Austin Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
168,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,08 Tr
Tỷ số P/E
6,42
Tỷ lệ cổ tức
5,56%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,63 Tr | 25,12% |
Chi phí hoạt động | 29,67 Tr | 6,97% |
Thu nhập ròng | 7,98 Tr | 60,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,78 | 28,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,95 Tr | -8,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,06 Tr | -50,09% |
Tổng tài sản | 303,33 Tr | 6,22% |
Tổng nợ | 159,31 Tr | -2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 620,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,98 Tr | 60,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,47 Tr | -75,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,49 Tr | 46,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,11 Tr | 2,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,00 N | -100,67% |
Dòng tiền tự do | 6,81 Tr | 3,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.446