Trang chủANG • LON
add
Angling Direct PLC
Giá đóng cửa hôm trước
49,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
48,00 GBX - 50,00 GBX
Phạm vi một năm
33,40 GBX - 60,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
36,41 Tr GBP
Số lượng trung bình
44,95 N
Tỷ số P/E
20,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,81 Tr | 16,99% |
Chi phí hoạt động | 8,69 Tr | 19,94% |
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 24,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,01 | 6,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,95 Tr | -9,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,46 Tr | -26,53% |
Tổng tài sản | 70,76 Tr | 2,09% |
Tổng nợ | 29,99 Tr | 3,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,08 Tr | 24,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,47 Tr | 1,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,03 Tr | 18,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,23 Tr | -127,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 198,00 N | -66,72% |
Dòng tiền tự do | 1,03 Tr | 36,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
500