Trang chủANGCF • OTCMKTS
add
Eon Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0014 $
Phạm vi một năm
0,0011 $ - 1,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,56 N CAD
Số lượng trung bình
1,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 22,97 N | -7,32% |
Thu nhập ròng | -23,93 N | 22,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,80 N | -84,63% |
Tổng tài sản | 29,84 N | -77,68% |
Tổng nợ | 59,94 N | -80,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -30,10 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -199,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 316,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,93 N | 22,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,03 N | 106,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 N | 106,47% |
Dòng tiền tự do | 11,60 N | 128,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web