Trang chủANGEN • IST
add
Anatolia TaniveBytklj Unli Ar Ge SiveTiA
Giá đóng cửa hôm trước
10,81 ₺
Mức chênh lệch một ngày
10,79 ₺ - 11,00 ₺
Phạm vi một năm
9,60 ₺ - 16,45 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 T TRY
Số lượng trung bình
2,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 180,36 Tr | -1,49% |
Chi phí hoạt động | 122,50 Tr | 1,39% |
Thu nhập ròng | -77,47 Tr | 17,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,95 | 16,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,08 Tr | 44,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,69 Tr | -59,44% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 27,76% |
Tổng nợ | 468,13 Tr | 147,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -77,47 Tr | 17,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,02 Tr | -106,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,24 Tr | 51,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -645,60 N | -152,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,47 Tr | 37,24% |
Dòng tiền tự do | 20,15 Tr | 120,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
247