Trang chủANIC • LON
add
Agronomics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,65 GBX
Mức chênh lệch một ngày
6,30 GBX - 7,00 GBX
Phạm vi một năm
5,10 GBX - 9,60 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
73,96 Tr GBP
Số lượng trung bình
2,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 Tr | 226,29% |
Chi phí hoạt động | 350,99 N | 2,84% |
Thu nhập ròng | 5,01 Tr | 252,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 138,39 | 20,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,11 Tr | -7,08% |
Tổng tài sản | 140,21 Tr | -7,07% |
Tổng nợ | 234,67 N | 45,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,01 Tr | 252,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -751,46 N | 34,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,93 N | -80,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -726,52 N | 27,79% |
Dòng tiền tự do | 2,04 Tr | 201,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web