Trang chủANIK • NASDAQ
add
Anika Therapeutics Inc
14,36 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,36 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:30:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,46 $
Mức chênh lệch một ngày
14,05 $ - 14,62 $
Phạm vi một năm
7,90 $ - 17,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
192,43 Tr USD
Số lượng trung bình
165,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,62 Tr | 0,04% |
Chi phí hoạt động | 18,53 Tr | 3,94% |
Thu nhập ròng | 292,00 N | 101,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,95 | 101,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 1.133,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,96 Tr | 47,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -135,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,48 Tr | 3,33% |
Tổng tài sản | 190,27 Tr | -6,15% |
Tổng nợ | 46,80 Tr | -3,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 292,00 N | 101,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,64 Tr | 193,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 198,00 N | 115,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,28 Tr | 1,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -509,00 N | 90,23% |
Dòng tiền tự do | 3,75 Tr | -76,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
235