Trang chủANIM3 • BVMF
add
Anima Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,81 R$
Mức chênh lệch một ngày
4,49 R$ - 4,86 R$
Phạm vi một năm
1,63 R$ - 5,39 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 T BRL
Số lượng trung bình
287,55 N
Tỷ số P/E
10,85
Tỷ lệ cổ tức
10,40%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 7,21% |
Chi phí hoạt động | 384,91 Tr | 4,07% |
Thu nhập ròng | 36,54 Tr | 87,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 75,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | 3,68% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 321,14 Tr | 22,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | 13,65% |
Tổng tài sản | 10,09 T | 1,36% |
Tổng nợ | 7,18 T | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 377,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,54 Tr | 87,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 408,84 Tr | 13,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -282,50 Tr | 32,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,50 Tr | -601,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,84 Tr | 113,63% |
Dòng tiền tự do | 239,22 Tr | 32,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
4.046