Trang chủANIP • NASDAQ
add
ANI Pharmaceuticals Inc Common Stock
76,29 $
Trước giờ mở cửa:(0,35%)-0,27
76,02 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 07:00:26 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
75,96 $
Mức chênh lệch một ngày
74,91 $ - 77,47 $
Phạm vi một năm
56,71 $ - 99,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,71 T USD
Số lượng trung bình
374,85 N
Tỷ số P/E
22,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,06 Tr | 29,64% |
Chi phí hoạt động | 117,16 Tr | 12,59% |
Thu nhập ròng | 27,49 Tr | 367,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,13 | 306,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,33 | 42,94% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,24 Tr | 104,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 294,72 Tr | 94,96% |
Tổng tài sản | 1,44 T | 12,14% |
Tổng nợ | 899,65 Tr | 5,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 540,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,49 Tr | 367,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,37 Tr | 91,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | 86,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,64 Tr | 5,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,98 Tr | 18.778,86% |
Dòng tiền tự do | 16,80 Tr | -1,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
970