Trang chủANJT • IDX
add
Austindo Nusantara Jaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.560,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.560,00 Rp - 1.605,00 Rp
Phạm vi một năm
1.450,00 Rp - 2.810,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,35 NT IDR
Số lượng trung bình
204,41 N
Tỷ số P/E
9,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,11 Tr | 13,32% |
Chi phí hoạt động | 3,29 Tr | 10,60% |
Thu nhập ròng | 9,81 Tr | 103,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,40 | 79,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,49 Tr | 28,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,18 Tr | 94,60% |
Tổng tài sản | 595,02 Tr | -5,09% |
Tổng nợ | 184,53 Tr | -6,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,00 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,81 Tr | 103,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,15 Tr | -13,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -340,67 N | 96,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,61 Tr | -20,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,21 Tr | 194,99% |
Dòng tiền tự do | 16,73 Tr | 128,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
8.197