Trang chủANNAW • NASDAQ
add
AleAnna Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
272,62 Tr USD
Số lượng trung bình
32,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,22 Tr | 1.631,36% |
Chi phí hoạt động | 3,34 Tr | 111,20% |
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 407,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,52 | 117,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,34 Tr | 557,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,20 Tr | -28,06% |
Tổng tài sản | 100,06 Tr | 6,14% |
Tổng nợ | 41,73 Tr | 19,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,31 Tr | 407,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,97 Tr | 504,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -878,96 N | 90,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,39 Tr | 176,45% |
Dòng tiền tự do | 17,48 Tr | 274,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1