Trang chủANP • LON
add
Anpario PLC
Giá đóng cửa hôm trước
465,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
452,25 GBX - 470,00 GBX
Phạm vi một năm
286,00 GBX - 580,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
94,43 Tr GBP
Số lượng trung bình
52,96 N
Tỷ số P/E
15,44
Tỷ lệ cổ tức
2,73%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,89 Tr | 24,07% |
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 66,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,39 | 44,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 Tr | 66,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 Tr | -41,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 654,50 N | 144,15% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
157