Trang chủANP • LON
add
Anpario PLC
Giá đóng cửa hôm trước
475,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
470,00 GBX - 487,45 GBX
Phạm vi một năm
286,00 GBX - 536,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
98,70 Tr GBP
Số lượng trung bình
18,27 N
Tỷ số P/E
16,13
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,36 Tr | 33,73% |
Chi phí hoạt động | 4,19 Tr | 36,76% |
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 60,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,08 | 19,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 Tr | 56,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,10 Tr | -17,57% |
Tổng tài sản | 48,44 Tr | 15,81% |
Tổng nợ | 9,38 Tr | 47,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 60,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 679,50 N | -55,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -187,50 N | -865,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -72,00 N | -311,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 299,50 N | -79,53% |
Dòng tiền tự do | 1,18 Tr | 66,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
157