Trang chủANTHEM • NSE
add
Anthem BioSciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
638,10 ₹
Mức chênh lệch một ngày
634,70 ₹ - 656,55 ₹
Phạm vi một năm
620,00 ₹ - 873,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
365,64 T INR
Số lượng trung bình
420,21 N
Tỷ số P/E
71,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,50 T | 4,78% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | -12,12% |
Thu nhập ròng | 1,73 T | 7,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,53 | 2,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,14 T | 10,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,32 T | 52,75% |
Tổng tài sản | 32,84 T | 21,98% |
Tổng nợ | 5,32 T | 8,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 561,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,73 T | 7,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
2.062