Trang chủANX • ASX
add
Anax Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,026 $
Mức chênh lệch một ngày
0,026 $ - 0,026 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,83 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 732,76 N | -2,83% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -46,94% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -712,02 N | 5,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,93 Tr | -28,42% |
Tổng tài sản | 45,37 Tr | 4,84% |
Tổng nợ | 23,32 Tr | 11,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 882,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | -46,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -722,48 N | -25,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -412,65 N | 56,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,45 Tr | -45,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 314,91 N | -72,30% |
Dòng tiền tự do | -753,55 N | 42,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
7