Trang chủAOA • FRA
add
Atkore Inc
Giá đóng cửa hôm trước
54,76 €
Mức chênh lệch một ngày
49,09 € - 49,09 €
Phạm vi một năm
49,09 € - 173,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T USD
Số lượng trung bình
22,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 661,60 Tr | -17,14% |
Chi phí hoạt động | 103,19 Tr | -10,54% |
Thu nhập ròng | 46,34 Tr | -66,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,00 | -59,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,63 | -60,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,23 Tr | -52,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,44 Tr | -18,50% |
Tổng tài sản | 2,96 T | 0,90% |
Tổng nợ | 1,45 T | 1,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,34 Tr | -66,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,37 Tr | -52,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,14 Tr | 18,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -67,67 Tr | 42,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,94 Tr | -469,26% |
Dòng tiền tự do | 17,18 Tr | -76,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.264