Trang chủAOSL • NASDAQ
add
Alpha and Omega Semiconductor Ltd
20,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
20,28 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
20,26 $
Mức chênh lệch một ngày
20,00 $ - 20,59 $
Phạm vi một năm
15,90 $ - 53,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
609,65 Tr USD
Số lượng trung bình
390,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,50 Tr | 0,34% |
Chi phí hoạt động | 47,43 Tr | 5,92% |
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | 14,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,16 | 15,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,13 | -38,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,76 Tr | -31,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -988,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 224,48 Tr | 27,40% |
Tổng tài sản | 1,04 T | -8,80% |
Tổng nợ | 203,44 Tr | -16,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 834,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,12 Tr | 14,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,19 Tr | -7,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 81,94 Tr | 1.316,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,63 Tr | -483,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,43 Tr | 10.227,27% |
Dòng tiền tự do | -41,11 Tr | -647,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.428