Trang chủAOXG • OTCMKTS
add
Aoxing Pharmaceutical Company Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,0065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0035 $ - 0,0065 $
Phạm vi một năm
0,0021 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 Tr USD
Số lượng trung bình
107,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2016info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,33 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 18,33 Tr | — |
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 6,38 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,25 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2016info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,91 Tr | — |
Tổng tài sản | 56,23 Tr | — |
Tổng nợ | 38,16 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2016info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -534,99 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,86 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,95 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -1,39 Tr | — |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
346