Trang chủAPAAF • OTCMKTS
add
Appia Rare Earths & Uranium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,13 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,13 Tr CAD
Số lượng trung bình
235,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 433,62 N | 65,56% |
Thu nhập ròng | 668,35 N | 455,28% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 Tr | 759,46% |
Tổng tài sản | 36,62 Tr | 24,15% |
Tổng nợ | 3,73 Tr | 9,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 668,35 N | 455,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -694,76 N | -76,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,09 Tr | 256,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,47 Tr | 199,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 Tr | 1.121,21% |
Dòng tiền tự do | -756,05 N | -192,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web