Trang chủAPAD • NASDAQ
add
A Paradise Acquisition Ord Shs Class A
Giá đóng cửa hôm trước
10,16 $
Mức chênh lệch một ngày
10,15 $ - 10,16 $
Phạm vi một năm
9,87 $ - 10,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
277,03 Tr USD
Số lượng trung bình
58,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.DJI
0,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 812,04 N | 2.046,48% |
Thu nhập ròng | 1,14 Tr | 3.118,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 697,63 N | — |
Tổng tài sản | 204,15 Tr | 809.491,62% |
Tổng nợ | 211,79 Tr | 79.557,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -36,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,14 Tr | 3.118,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -457,12 N | -610,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,00 N | -566,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -757,12 N | — |
Dòng tiền tự do | -164,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022