Trang chủAPARINDS • NSE
add
Apar Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.327,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
8.245,00 ₹ - 8.394,00 ₹
Phạm vi một năm
4.308,05 ₹ - 11.779,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
332,19 T INR
Số lượng trung bình
44,05 N
Tỷ số P/E
35,39
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,15 T | 23,06% |
Chi phí hoạt động | 8,23 T | 42,11% |
Thu nhập ròng | 2,52 T | 29,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,40 | 5,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 62,55 | 29,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,60 T | 29,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,84 T | -32,48% |
Tổng tài sản | 113,13 T | 11,74% |
Tổng nợ | 64,60 T | 7,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 T | 29,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
2.155