Trang chủAPE • ASX
add
Eagers Automotive Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,75 $
Mức chênh lệch một ngày
20,60 $ - 21,20 $
Phạm vi một năm
13,75 $ - 35,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,96 T AUD
Số lượng trung bình
608,54 N
Tỷ số P/E
24,40
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,28 T | 14,29% |
Chi phí hoạt động | 407,73 Tr | 7,60% |
Thu nhập ròng | 53,98 Tr | 21,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,65 | 6,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,21 Tr | 11,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,70 Tr | 148,64% |
Tổng tài sản | 5,92 T | 8,46% |
Tổng nợ | 3,93 T | -4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 282,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,98 Tr | 21,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,90 Tr | -178,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,14 Tr | 93,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,90 Tr | 197,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 Tr | 95,42% |
Dòng tiền tự do | 88,52 Tr | 38,72% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
8.588