Trang chủAPEX • KLSE
add
Apex Equity Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 RM
Phạm vi một năm
0,80 RM - 0,98 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
189,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
9,92 N
Tỷ số P/E
3,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,75 Tr | 4,54% |
Chi phí hoạt động | 8,60 Tr | 21,37% |
Thu nhập ròng | 1,26 Tr | -18,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | -22,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 47,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,92 Tr | 10,82% |
Tổng tài sản | 530,33 Tr | 17,53% |
Tổng nợ | 137,89 Tr | 83,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 392,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 Tr | -18,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,75 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,14 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,70 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,20 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
138