Trang chủAPI • NASDAQ
add
Agora Inc
3,75 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,75 $
Đóng cửa: 18 thg 3, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,86 $
Mức chênh lệch một ngày
3,74 $ - 3,90 $
Phạm vi một năm
2,53 $ - 5,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
327,47 Tr USD
Số lượng trung bình
421,15 N
Tỷ số P/E
38,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,16 Tr | 10,75% |
Chi phí hoạt động | 25,81 Tr | -7,26% |
Thu nhập ròng | 4,92 Tr | 3.012,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,89 | 2.702,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 423,00 N | 113,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,49 Tr | -18,61% |
Tổng tài sản | 721,10 Tr | 3,07% |
Tổng nợ | 158,25 Tr | 24,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 562,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,92 Tr | 3.012,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,28 Tr | 104,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,92 Tr | 58,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,20 Tr | -138,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,34 Tr | -185,20% |
Dòng tiền tự do | 4,48 Tr | 136,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
608