Trang chủAPLAPOLLO • NSE
add
Apl Apollo Tubes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.152,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.051,60 ₹ - 2.140,40 ₹
Phạm vi một năm
1.365,00 ₹ - 2.301,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
582,98 T INR
Số lượng trung bình
880,00 N
Tỷ số P/E
51,06
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,26%
11,50%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,15 T | 7,04% |
Chi phí hoạt động | 5,02 T | 5,59% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | 42,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,33 | 33,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,17 | 42,84% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,62 T | 36,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,34 T | 69,12% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 277,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | 42,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.382