Trang chủAPLMW • NASDAQ
add
Apollomics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,015 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,015 $
Phạm vi một năm
0,0047 $ - 0,049 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,53 Tr USD
Số lượng trung bình
5,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,00 N | 131,46% |
Chi phí hoạt động | -567,50 N | -107,97% |
Thu nhập ròng | 798,50 N | 108,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 323,28 | -72,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 823,50 N | 110,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,28 Tr | -66,50% |
Tổng tài sản | 6,71 Tr | -48,74% |
Tổng nợ | 9,90 Tr | 20,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -80,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 798,50 N | 108,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,37 Tr | 78,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 85,00 N | -27,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,88 Tr | 202,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 591,00 N | 107,31% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | 68,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13